hả hơi
Định nghĩa
Tính từ:
- Mất mùi thơm, mất hương vị đặc trưng (thường do để lâu hoặc bị hở): Dùng để miêu tả trạng thái của đồ ăn, thức uống (như cơm, canh, cháo, cà phê, trà...) khi đã bị nguội, bay hơi và mất đi hương vị thơm ngon ban đầu.
- Giảm sức nóng, giảm nhiệt độ: Có thể dùng để chỉ trạng thái nguội bớt, không còn nóng hổi như lúc đầu.
Động từ (dùng trong cấu trúc "bị hả hơi" hoặc "làm hả hơi"):
- Trở nên nguội và mất ngon: Chỉ quá trình đồ ăn thức uống bị biến đổi do để lâu hoặc không được đậy kín.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bát canh để lâu đã hả hơi, không còn ngon nữa. (Bát canh để lâu đã nguội và mất vị, không còn ngon nữa.)
- Cốc cà phê nóng giờ đã hả hơi. (Cốc cà phê nóng giờ đã nguội bớt.)
Động từ (trong cấu trúc):
- Đừng mở nắp nồi ra, cơm sẽ bị hả hơi mất. (Đừng mở nắp nồi ra, cơm sẽ bị nguội và mất ngon đi.)
- Phích nước bị hỏng nên nước hả hơi rất nhanh. (Phích nước bị hỏng nên nước nguội đi rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách hình tượng, ví von để chỉ sự giảm sút nhiệt tình, không khí hoặc cường độ của một việc gì đó.
- Cuộc thảo luận bắt đầu hả hơi sau hai giờ tranh cãi. (Cuộc thảo luận bắt đầu giảm nhiệt, không còn sôi nổi sau hai giờ tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguội lạnh: Nhấn mạnh trạng thái đã nguội hẳn, thường dùng cho đồ ăn hoặc chỉ cảm xúc.
- Bay hơi: Chỉ quá trình vật lý khi chất lỏng chuyển thành hơi, có thể dẫn đến việc đồ uống bị hả hơi.
- Mất ngon: Nhấn mạnh vào khía cạnh hương vị bị giảm sút.
Từ đồng nghĩa
- Nguội bớt: Đã giảm nhiệt độ so với ban đầu.
- Mất hương: Mất đi mùi thơm đặc trưng.
Từ trái nghĩa
- Nóng hổi: Còn rất nóng và thơm ngon.
- Nóng hừng hực: Rất nóng.
- Thơm phức: Có mùi thơm đậm, hấp dẫn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hả hơi" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ ăn, thức uống. Khi dùng với nghĩa bóng (ẩn dụ) cần có ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như "để lâu", "bị mở nắp", "bị hở".